effeminate man

/iˈfɛmɪnət mæn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "effeminate man". Phiên âm /iˈfɛmɪnət mæn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "effeminate man" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “effeminate man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish